![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| |
![]() |
Có quá nhiều tin tức về iPad 2 trong những ngày qua. Nhưng bạn có chắc đã nắm được hết mọi thông tin cần nhớ về iPad 2? Nếu chưa, bạn chỉ cần nhớ rằng:
1. iPad 2 có thiết kế mới: Mỏng hơn (8,8mm), Nhẹ hơn (0,613kg), Có nút bấm ở bên cạnh máy để tắt màn hình hay chuyển sang chế độ Mute
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Apple |
| Màn hình | |
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) |
| Công nghệ màn hình | LED |
| Độ lớn màn hình (inch) | 9.7 inch |
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1024 x 768) |
| CPU | |
| Loại CPU (CPU Type) | Apple A5 |
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz |
| Memory | |
| Thiết bị lưu trữ | |
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive |
| Dung lượng lưu trữ | 64GB |
| Graphics | |
| Drive | |
| Thông số khác | |
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11a/b/g/n • 3G • EDGE • HSDPA • HSUPA |
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 • GPS |
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone • VGA out |
| Cổng USB | • USB 2.0 port |
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader |
| Tính năng đặc biệt | • Camera • SIM card tray |
| Tính năng khác | Cameras, Photos, and Video Recording
* Back camera: Video recording, HD (720p) up to 30 frames per second with audio; still camera with 5x digital zoom Sensors * Three-axis gyro Audio Playback * Frequency response: 20Hz to 20,000Hz TV and Video * Video mirroring and video out support: Up to 1080p with Apple Digital AV Adapter or Apple VGA Adapter (cables sold separately) Mail Attachment Support Viewable document types: .jpg, .tiff, .gif (images); .doc and .docx (Microsoft Word); .htm and .html (web pages); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview and Adobe Acrobat); .ppt and .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (text); .rtf (rich text format); .vcf (contact information); .xls and .xlsx (Microsoft Excel) Environmental Requirements * Operating temperature: 32° to 95° F (0° to 35° C) Accessibility * Support for playback of closed-captioned content Wireless and Cellular UMTS/HSDPA/HSUPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz) |
| Hệ điều hành (OS) | IPhone OS 4.3 |
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium Polymer (Li-Po) |
| Thời lượng sử dụng (giờ) | 9 |
| Trọng lượng (Kg) | 0.61 |
| Kích thước (Dimensions) | 241.2 x 185.7 x 8.8 mm |
| Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết |