![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| |
![]() |

iPad 2 tích hợp màn hình LED 9,7 inch độ phân giải 1.024 x 768 pixel giống phiên bản đầu tiên.

Phía sau có camera quay video 720p. Trên đó là nút nguồn.

Phím khóa xoay màn hình và tăng giảm âm lượng nằm ở cạnh trái.

Camera mặt trước giúp quay phim VGA cho phép chat video qua ứng dụng FaceTime.


Phím Home quen thuộc phía trước.

Phía sau có camera quay video 720p. Trên đó là nút nguồn.

Máy có thiết kế "siêu mẫu" mỏng chỉ 8,8 mm trong khi iPhone 4 là 9,3 mm.
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Apple |
| Màn hình | |
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) |
| Công nghệ màn hình | LED |
| Độ lớn màn hình (inch) | 9.7 inch |
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1024 x 768) |
| CPU | |
| Loại CPU (CPU Type) | Apple A5 |
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz |
| Memory | |
| Thiết bị lưu trữ | |
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive |
| Dung lượng lưu trữ | 64GB |
| Graphics | |
| Drive | |
| Thông số khác | |
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11a/b/g/n • 3G • EDGE • HSDPA • HSUPA |
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 • GPS |
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone • VGA out |
| Cổng USB | • USB 2.0 port |
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader |
| Tính năng đặc biệt | • Camera • SIM card tray |
| Tính năng khác | Cameras, Photos, and Video Recording
* Back camera: Video recording, HD (720p) up to 30 frames per second with audio; still camera with 5x digital zoom Sensors * Three-axis gyro Audio Playback * Frequency response: 20Hz to 20,000Hz TV and Video * Video mirroring and video out support: Up to 1080p with Apple Digital AV Adapter or Apple VGA Adapter (cables sold separately) Mail Attachment Support Viewable document types: .jpg, .tiff, .gif (images); .doc and .docx (Microsoft Word); .htm and .html (web pages); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview and Adobe Acrobat); .ppt and .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (text); .rtf (rich text format); .vcf (contact information); .xls and .xlsx (Microsoft Excel) Environmental Requirements * Operating temperature: 32° to 95° F (0° to 35° C) Accessibility * Support for playback of closed-captioned content Wireless and Cellular UMTS/HSDPA/HSUPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz) |
| Hệ điều hành (OS) | IPhone OS 4.3 |
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium Polymer (Li-Po) |
| Thời lượng sử dụng (giờ) | 9 |
| Trọng lượng (Kg) | 0.61 |
| Kích thước (Dimensions) | 241.2 x 185.7 x 8.8 mm |
| Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết |