Mạ Vàng iPhone 4s Tuần Lễ Apple Giá Gốc The New iPad iPad 2 Chính Hãng

Apple iPad 2 16GB Wi-Fi

Your rating: None Average: 4 (11 votes)
Giá Online: 10.790.000VND

CÁC SẢN PHẨM KHÁC

13 dòng thông tin bỏ túi dưới đây sẽ giúp bạn “đọc vị” chiếc MTB bảng đang “hot” này của Apple.

Có quá nhiều tin tức về iPad 2 trong những ngày qua. Nhưng bạn có chắc đã nắm được hết mọi thông tin cần nhớ về iPad 2? Nếu chưa, bạn chỉ cần nhớ rằng:

1. iPad 2 có thiết kế mới: Mỏng hơn (8,8mm), Nhẹ hơn (0,613kg), Có nút bấm ở bên cạnh máy để tắt màn hình hay chuyển sang chế độ Mute

 
2. iPad 2 có thêm 2 camera: camera phía trước (độ phân giải 720p HD) và camera phía sau (độ phân giải VGA)
3. iPad được trang bị bộ vi xử lý lõi kép A5 cho tốc độ nhanh gấp đôi bộ xử lý A4 của iPad thế hệ trước nó. Trong khi đó, bộ xử lý đồ họa mới của iPad 2 nhanh gấp 9 lần so với iPad 1.
4. Các bản 3G+WiFi đều hỗ trợ cả 2 mạng AT&T và Verizon.
5. iPad 2 có thêm lựa chọn về màu sắc: Đen và Trắng
6. iPad 2 hỗ trợ kết nối với các màn hiển thị HD bên ngoài thông qua cáp truyền HDMI.
7. iPad 2 chạy hệ điều hành iOS 4.3, cho phép cải tiến tốc độ trình duyệt Safari, chia sẻ iTunes tại nhà thông qua kết nối wifi với các thiết bị chia sẻ mạng khác…
8. iPad 2 có trang bị con quay hồi chuyển 3 trục hỗ trợ chơi game tốt hơn
9. iPad 2 có thêm nhiều ứng dụng mới được thiết kế riêng như iMovie hay Garage Band
10. Thời gian dùng của pin là 10 giờ đồng hồ, thời gian chờ lên đến 1 tháng nếu để chế độ stand-by.
11. iPad 2 có sẵn vỏ chuyên dụng đủ màu sắc làm từ nhựa tổng hợp (giá bán 39 USD (~812.000 đồng)), hoặc da (giá bán 69 USD (~1,437 triệu đồng))
12. iPad 2 có các bản 16GB, 32GB và 64GB, với giá bán thấp nhất là 499 USD (~10,4 triệu đồng) bản 16GB WiFi và cao nhất là 829 USD (~17,27 triệu đồng) cho bản 3G+64GB
13. iPad 2 chính thức phân phối từ ngày 11/3/2011 tại Mỹ, và từ ngày 25/3/2011 tại 26 quốc gia khác.
Nếu muốn lựa chọn giữa iPad 2 với các MTB khác, bạn có thể tham khảo bảng so sánh cấu hình iPad 2, iPad, và 5 mẫu MTB được quan tâm nhất hiện nay dưới đây:
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất (Manufacture) Apple
Màn hình
Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)
Công nghệ màn hình LED
Độ lớn màn hình (inch) 9.7 inch
Độ phân giải màn hình (Resolution) WXGA (1024 x 768)
CPU
Loại CPU (CPU Type) Apple A5
Tốc độ (CPU Speed) 1.00Ghz
Memory
Thiết bị lưu trữ
Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash Drive
Dung lượng lưu trữ 16GB
Graphics
Drive
Thông số khác
Thiết bị nhập liệu • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Mạng (Network) • IEEE 802.11a/b/g/n
• 3G
• EDGE
• HSDPA
• HSUPA
Kết nối không dây khác • Bluetooth 2.1
• GPS
Cổng giao tiếp (Ports) • Headphone
• Microphone
• VGA out
Cổng USB • USB 2.0 port
Cổng đọc thẻ (Card Reader) Card Reader
Tính năng đặc biệt • Camera
• SIM card tray
Tính năng khác Cameras, Photos, and Video Recording

* Back camera: Video recording, HD (720p) up to 30 frames per second with audio; still camera with 5x digital zoom
* Front camera: Video recording, VGA up to 30 frames per second with audio; VGA-quality still camera
* Tap to control exposure for video or stills
* Photo and video geotagging over Wi-Fi

Sensors

* Three-axis gyro
* Accelerometer
* Ambient light sensor

Audio Playback

* Frequency response: 20Hz to 20,000Hz
* Audio formats supported: HE-AAC (V1 and V2), AAC (8 to 320 Kbps), Protected AAC (from iTunes Store), MP3 (8 to 320 Kbps), MP3 VBR, Audible (formats 2, 3, and 4, Audible Enhanced Audio, AAX, and AAX+), Apple Lossless, AIFF, and WAV
* User-configurable maximum volume limit
* Dolby Digital 5.1 surround sound pass-through with Apple Digital AV Adapter (sold separately)

TV and Video

* Video mirroring and video out support: Up to 1080p with Apple Digital AV Adapter or Apple VGA Adapter (cables sold separately)
* Video out support at 576p and 480p with Apple Component AV Cable; 576i and 480i with Apple Composite AV Cable
* Video formats supported: H.264 video up to 720p, 30 frames per second, Main Profile level 3.1 with AAC-LC audio up to 160 Kbps, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats; MPEG-4 video, up to 2.5 Mbps, 640 by 480 pixels, 30 frames per second, Simple Profile with AAC-LC audio up to 160 Kbps per channel, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats; Motion JPEG (M-JPEG) up to 35 Mbps, 1280 by 720 pixels, 30 frames per second, audio in ulaw, PCM stereo audio in .avi file format

Mail Attachment Support

Viewable document types: .jpg, .tiff, .gif (images); .doc and .docx (Microsoft Word); .htm and .html (web pages); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview and Adobe Acrobat); .ppt and .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (text); .rtf (rich text format); .vcf (contact information); .xls and .xlsx (Microsoft Excel)

Environmental Requirements

* Operating temperature: 32° to 95° F (0° to 35° C)
* Nonoperating temperature: -4° to 113° F (-20° to 45° C)
* Relative humidity: 5% to 95% noncondensing
* Maximum operating altitude: 10,000 feet (3000 m)

Accessibility

* Support for playback of closed-captioned content
* VoiceOver screen reader
* Full-screen zoom magnification
* White on black display
* Mono audio

Wireless and Cellular

UMTS/HSDPA/HSUPA (850, 900, 1900, 2100 MHz); GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)

Hệ điều hành (OS) IPhone OS 4.3
Loại Pin sử dụng (Battery Type) Lithium Polymer (Li-Po)
Thời lượng sử dụng (giờ) 9
Trọng lượng (Kg) 0.61
Kích thước (Dimensions) 241.2 x 185.7 x 8.8 mm
Website (Hãng sản xuất) Chi tiết